der Korrespondent
số nhiều: die Korrespondenten · sinh cách: des Korrespondenten
der Korrespondent nghĩa là phóng viên.
Nghĩa của Korrespondent
Danh từ · giống đực
- Phóng viên.
Biến cách của Korrespondent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Korrespondent | die Korrespondenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Korrespondenten | der Korrespondenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Korrespondenten | den Korrespondenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Korrespondenten | die Korrespondenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Korrespondent
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Korrespondent
- Er ist ein guter Korrespondent. Anh ta là một phóng viên giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8678229
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ correspondent (male or of unspecified gender) (of a news organisation)
Câu hỏi thường gặp
Korrespondent nghĩa là gì?
Korrespondent (danh từ) nghĩa là phóng viên.
Korrespondent là der, die hay das?
Korrespondent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Korrespondent); số nhiều: die Korrespondenten.