die Korruption
số nhiều: die Korruptionen · sinh cách: der Korruption
die Korruption nghĩa là tham nhũng, tham ô, hối lộ.
Nghĩa của Korruption
Danh từ · giống cái
- Tham nhũng, tham ô, hối lộ.
Biến cách của Korruption (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Korruption | die Korruptionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Korruption | der Korruptionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Korruption | den Korruptionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Korruption | die Korruptionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corruption
Câu hỏi thường gặp
Korruption nghĩa là gì?
Korruption (danh từ) nghĩa là tham nhũng, tham ô, hối lộ.
Korruption là der, die hay das?
Korruption là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Korruption); số nhiều: die Korruptionen.