TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Korruption

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Korruptionen · sinh cách: der Korruption

die Korruption nghĩa là tham nhũng, tham ô, hối lộ.

Nghĩa của Korruption

Danh từ · giống cái

  1. Tham nhũng, tham ô, hối lộ.

Biến cách của Korruption (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Korruptiondie Korruptionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Korruptionder Korruptionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Korruptionden Korruptionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Korruptiondie Korruptionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corruption

Câu hỏi thường gặp

Korruption nghĩa là gì?

Korruption (danh từ) nghĩa là tham nhũng, tham ô, hối lộ.

Korruption là der, die hay das?

Korruption là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Korruption); số nhiều: die Korruptionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.