TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Korsar

danh từ giống đực
/kɔʁˈzaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Korsaren · sinh cách: des Korsaren

der Korsar nghĩa là cướp biển, hải tặc.

Nghĩa của Korsar

Danh từ · giống đực

  1. Cướp biển, hải tặc.

Biến cách của Korsar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Korsardie Korsaren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Korsarender Korsaren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Korsarenden Korsaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Korsarendie Korsaren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corsair, pirate (one who plunders at sea) (of male or unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Korsar nghĩa là gì?

Korsar (danh từ) nghĩa là cướp biển, hải tặc.

Korsar là der, die hay das?

Korsar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Korsar); số nhiều: die Korsaren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.