das Korsett
số nhiều: die Korsette · sinh cách: des Korsettes
das Korsett nghĩa là coóc-xê.
Nghĩa của Korsett
Danh từ · giống trung
- Coóc-xê.
Biến cách của Korsett (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Korsett | die Korsette |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Korsettes | der Korsette |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Korsett | den Korsetten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Korsett | die Korsette |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corset
Câu hỏi thường gặp
Korsett nghĩa là gì?
Korsett (danh từ) nghĩa là coóc-xê.
Korsett là der, die hay das?
Korsett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Korsett); số nhiều: die Korsette.