der Kosak
số nhiều: die Kosaken · sinh cách: des Kosaken
der Kosak nghĩa là cô-dắc.
Nghĩa của Kosak
Danh từ · giống đực
- Cô-dắc.
Biến cách của Kosak (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kosak | die Kosaken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kosaken | der Kosaken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kosaken | den Kosaken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kosaken | die Kosaken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Cossack (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Kosak nghĩa là gì?
Kosak (danh từ) nghĩa là cô-dắc.
Kosak là der, die hay das?
Kosak là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kosak); số nhiều: die Kosaken.