TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kosinus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kosinus

der Kosinus nghĩa là côsin.

Nghĩa của Kosinus

Danh từ · giống đực

  1. Côsin.

Biến cách của Kosinus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kosinusdie Kosinus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kosinusder Kosinus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kosinusden Kosinus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kosinusdie Kosinus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosine

Câu hỏi thường gặp

Kosinus nghĩa là gì?

Kosinus (danh từ) nghĩa là côsin.

Kosinus là der, die hay das?

Kosinus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kosinus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.