der Kotflügel
danh từ giống đực
/ˈkoːtˌflyːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kotflügels
der Kotflügel nghĩa là cái chắn bùn.
Nghĩa của Kotflügel
Danh từ · giống đực
- Cái chắn bùn.
Biến cách của Kotflügel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kotflügel | die Kotflügel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kotflügels | der Kotflügel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kotflügel | den Kotflügeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kotflügel | die Kotflügel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fender (United States), mudguard (British)
Câu hỏi thường gặp
Kotflügel nghĩa là gì?
Kotflügel (danh từ) nghĩa là cái chắn bùn.
Kotflügel là der, die hay das?
Kotflügel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kotflügel).