TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kotflügel

danh từ giống đực
/ˈkoːtˌflyːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kotflügels

der Kotflügel nghĩa là cái chắn bùn.

Nghĩa của Kotflügel

Danh từ · giống đực

  1. Cái chắn bùn.

Biến cách của Kotflügel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kotflügeldie Kotflügel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kotflügelsder Kotflügel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kotflügelden Kotflügeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kotflügeldie Kotflügel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fender (United States), mudguard (British)

Câu hỏi thường gặp

Kotflügel nghĩa là gì?

Kotflügel (danh từ) nghĩa là cái chắn bùn.

Kotflügel là der, die hay das?

Kotflügel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kotflügel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.