TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kot

danh từ giống đực
/koːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kote · sinh cách: des Kotes

der Kot nghĩa là cứt, phân, bùn, sình.

Nghĩa của Kot

Danh từ · giống đực

  1. Trang trọng Cứt, phân.
  2. Từ cổ Bùn, sình.

Biến cách của Kot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kotdie Kote
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kotesder Kote
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kotden Koten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kotdie Kote

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kot

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feces; mud

Câu hỏi thường gặp

Kot nghĩa là gì?

Kot (danh từ) nghĩa là cứt, phân, bùn, sình.

Kot là der, die hay das?

Kot là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kot); số nhiều: die Kote.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.