der Kot
số nhiều: die Kote · sinh cách: des Kotes
der Kot nghĩa là cứt, phân, bùn, sình.
Nghĩa của Kot
Danh từ · giống đực
- Trang trọng Cứt, phân.
- Từ cổ Bùn, sình.
Biến cách của Kot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kot | die Kote |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kotes | der Kote |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kot | den Koten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kot | die Kote |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Kot
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feces; mud
Câu hỏi thường gặp
Kot nghĩa là gì?
Kot (danh từ) nghĩa là cứt, phân, bùn, sình.
Kot là der, die hay das?
Kot là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kot); số nhiều: die Kote.