die Kotze
số nhiều: die Kotzen · sinh cách: der Kotze
die Kotze nghĩa là nôn, mửa.
Cũng là một dạng biến đổi của kotzen — (thô tục) ói, mửa.
Nghĩa của Kotze
Danh từ · giống cái
- Nam Đức, Phương ngữ Nôn, mửa.
Biến cách của Kotze (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kotze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kotze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kotze |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kotze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ puke, vomit; coarse woolen blanket, woolen cape
Câu hỏi thường gặp
Kotze nghĩa là gì?
Kotze (danh từ) nghĩa là nôn, mửa.
Kotze là der, die hay das?
Kotze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kotze); số nhiều: die Kotzen.