der Krähenfuß
số nhiều: die Krähenfüße · sinh cách: des Krähenfußes
der Krähenfuß nghĩa là chông sắt.
Nghĩa của Krähenfuß
Danh từ · giống đực
- Thông tục Chông sắt.
Biến cách của Krähenfuß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Krähenfuß | die Krähenfüße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Krähenfußes | der Krähenfüße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Krähenfuß | den Krähenfüßen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Krähenfuß | die Krähenfüße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crow's foot; crow's feet (wrinkles at the outer corner of the eye); chicken scratch (cramped or illegible handwriting); caltrop (small metal object with spikes)
Câu hỏi thường gặp
Krähenfuß nghĩa là gì?
Krähenfuß (danh từ) nghĩa là chông sắt.
Krähenfuß là der, die hay das?
Krähenfuß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krähenfuß); số nhiều: die Krähenfüße.