TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Krückstock

danh từ giống đực
[ˈkʁʏkˌʃtɔk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Krückstöcke · sinh cách: des Krückstockes

der Krückstock nghĩa là ba toong, gậy chống, gậy.

Nghĩa của Krückstock

Danh từ · giống đực

  1. Ba toong, gậy chống, gậy.

Biến cách của Krückstock (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Krückstockdie Krückstöcke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Krückstockesder Krückstöcke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Krückstockden Krückstöcken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Krückstockdie Krückstöcke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walking stick

Câu hỏi thường gặp

Krückstock nghĩa là gì?

Krückstock (danh từ) nghĩa là ba toong, gậy chống, gậy.

Krückstock là der, die hay das?

Krückstock là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krückstock); số nhiều: die Krückstöcke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.