der Krückstock
số nhiều: die Krückstöcke · sinh cách: des Krückstockes
der Krückstock nghĩa là ba toong, gậy chống, gậy.
Nghĩa của Krückstock
Danh từ · giống đực
- Ba toong, gậy chống, gậy.
Biến cách của Krückstock (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Krückstock | die Krückstöcke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Krückstockes | der Krückstöcke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Krückstock | den Krückstöcken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Krückstock | die Krückstöcke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ walking stick
Câu hỏi thường gặp
Krückstock nghĩa là gì?
Krückstock (danh từ) nghĩa là ba toong, gậy chống, gậy.
Krückstock là der, die hay das?
Krückstock là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krückstock); số nhiều: die Krückstöcke.