TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kracher

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Krachers

der Kracher nghĩa là pháo.

Nghĩa của Kracher

Danh từ · giống đực

  1. Pháo.

Biến cách của Kracher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kracherdie Kracher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Krachersder Kracher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kracherden Krachern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kracherdie Kracher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old man; firecracker

Câu hỏi thường gặp

Kracher nghĩa là gì?

Kracher (danh từ) nghĩa là pháo.

Kracher là der, die hay das?

Kracher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kracher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.