der Kracher
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Krachers
der Kracher nghĩa là pháo.
Nghĩa của Kracher
Danh từ · giống đực
- Pháo.
Biến cách của Kracher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kracher | die Kracher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Krachers | der Kracher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kracher | den Krachern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kracher | die Kracher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old man; firecracker
Câu hỏi thường gặp
Kracher nghĩa là gì?
Kracher (danh từ) nghĩa là pháo.
Kracher là der, die hay das?
Kracher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kracher).