die Kraft
số nhiều: die Kräfte · sinh cách: der Kraft
die Kraft nghĩa là lực, sức mạnh.
Nghĩa của Kraft
Danh từ · giống cái
- Lực.
- Sức mạnh.
- Cường độ.
Biến cách của Kraft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kraft | die Kräfte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kraft | der Kräfte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kraft | den Kräften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kraft | die Kräfte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Kraft
- Ich habe nicht die Kraft, es weiter zu versuchen. Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #917
- Unterschätzt meine Kraft nicht. Đừng đánh giá thấp quyền hạn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1425881
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ power, force, strength; force; force (soldier); worker, employee
- Giới từ on the basis of; by virtue of; by means of, through
Câu hỏi thường gặp
Kraft nghĩa là gì?
Kraft (danh từ) nghĩa là lực, sức mạnh.
Kraft là der, die hay das?
Kraft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kraft); số nhiều: die Kräfte.