TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kraftwerk

danh từ giống trung
/ˈkʁaftvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kraftwerke · sinh cách: des Kraftwerkes

das Kraftwerk nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.

Nghĩa của Kraftwerk

Danh từ · giống trung

  1. Trạm phát điện, nhà máy điện.

Biến cách của Kraftwerk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kraftwerkdie Kraftwerke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kraftwerkesder Kraftwerke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kraftwerkden Kraftwerken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kraftwerkdie Kraftwerke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ power station, power plant

Câu hỏi thường gặp

Kraftwerk nghĩa là gì?

Kraftwerk (danh từ) nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.

Kraftwerk là der, die hay das?

Kraftwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kraftwerk); số nhiều: die Kraftwerke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.