das Kraftwerk
số nhiều: die Kraftwerke · sinh cách: des Kraftwerkes
das Kraftwerk nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.
Nghĩa của Kraftwerk
Danh từ · giống trung
- Trạm phát điện, nhà máy điện.
Biến cách của Kraftwerk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kraftwerk | die Kraftwerke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kraftwerkes | der Kraftwerke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kraftwerk | den Kraftwerken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kraftwerk | die Kraftwerke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ power station, power plant
Câu hỏi thường gặp
Kraftwerk nghĩa là gì?
Kraftwerk (danh từ) nghĩa là trạm phát điện, nhà máy điện.
Kraftwerk là der, die hay das?
Kraftwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kraftwerk); số nhiều: die Kraftwerke.