der Kragen
danh từ giống đực
/ˈkraːɡən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kragens
der Kragen nghĩa là cổ áo.
Nghĩa của Kragen
Danh từ · giống đực
- Cổ áo.
Biến cách của Kragen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kragen | die Kragen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kragens | der Kragen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kragen | den Kragen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kragen | die Kragen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collar; neck
Câu hỏi thường gặp
Kragen nghĩa là gì?
Kragen (danh từ) nghĩa là cổ áo.
Kragen là der, die hay das?
Kragen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kragen).