kraftvoll
/ˈkʁaftˌfɔl/ giọng máy của trình duyệt
kraftvoll nghĩa là mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.
Nghĩa của kraftvoll
Tính từ
- Mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.
So sánh của kraftvoll
| So sánh hơn | kraftvoller |
| So sánh nhất | am kraftvollsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ powerful, vigorous
Câu hỏi thường gặp
kraftvoll nghĩa là gì?
kraftvoll (tính từ) nghĩa là mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.