TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

kraftvoll

/ˈkʁaftˌfɔl/ giọng máy của trình duyệt

kraftvoll nghĩa là mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.

Nghĩa của kraftvoll

Tính từ

  1. Mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.

So sánh của kraftvoll

So sánh hơnkraftvoller
So sánh nhấtam kraftvollsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ powerful, vigorous

Câu hỏi thường gặp

kraftvoll nghĩa là gì?

kraftvoll (tính từ) nghĩa là mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.