TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kraftwagen

danh từ giống đực
[ˈkʁaftvaːɡən] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kraftwagens

der Kraftwagen nghĩa là xe hơi, ô tô, xe.

Nghĩa của Kraftwagen

Danh từ · giống đực

  1. Xe hơi, ô tô, xe.

Biến cách của Kraftwagen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kraftwagendie Kraftwagen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kraftwagensder Kraftwagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kraftwagenden Kraftwagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kraftwagendie Kraftwagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kraftwagen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ car, automobile

Câu hỏi thường gặp

Kraftwagen nghĩa là gì?

Kraftwagen (danh từ) nghĩa là xe hơi, ô tô, xe.

Kraftwagen là der, die hay das?

Kraftwagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kraftwagen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.