der Krampf
số nhiều: die Krämpfe · sinh cách: des Krampfes
der Krampf nghĩa là chuột rút, vọp bẻ.
Nghĩa của Krampf
Danh từ · giống đực
- Chuột rút, vọp bẻ.
Biến cách của Krampf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Krampf | die Krämpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Krampfes | der Krämpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Krampf | den Krämpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Krampf | die Krämpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cramp; convulsion, seizure; strain, drudgery
Câu hỏi thường gặp
Krampf nghĩa là gì?
Krampf (danh từ) nghĩa là chuột rút, vọp bẻ.
Krampf là der, die hay das?
Krampf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krampf); số nhiều: die Krämpfe.