TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Krankenpfleger

danh từ giống đực
[ˈkʁaŋkn̩ˌpfleːɡɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Krankenpflegers

der Krankenpfleger nghĩa là y tá.

Nghĩa của Krankenpfleger

Danh từ · giống đực

  1. Y tá.

Biến cách của Krankenpfleger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Krankenpflegerdie Krankenpfleger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Krankenpflegersder Krankenpfleger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Krankenpflegerden Krankenpflegern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Krankenpflegerdie Krankenpfleger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nurse (male or of unspecified gender) (person who cares for the ill)

Câu hỏi thường gặp

Krankenpfleger nghĩa là gì?

Krankenpfleger (danh từ) nghĩa là y tá.

Krankenpfleger là der, die hay das?

Krankenpfleger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krankenpfleger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.