TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Krankenversicherung

danh từ giống cái
/ˈkʁaŋkn̩fɛɐ̯ˌzɪçəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Krankenversicherungen · sinh cách: der Krankenversicherung

die Krankenversicherung nghĩa là bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.

Nghĩa của Krankenversicherung

Danh từ · giống cái

  1. Bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.

Biến cách của Krankenversicherung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Krankenversicherungdie Krankenversicherungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Krankenversicherungder Krankenversicherungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Krankenversicherungden Krankenversicherungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Krankenversicherungdie Krankenversicherungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ health insurance

Câu hỏi thường gặp

Krankenversicherung nghĩa là gì?

Krankenversicherung (danh từ) nghĩa là bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.

Krankenversicherung là der, die hay das?

Krankenversicherung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Krankenversicherung); số nhiều: die Krankenversicherungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.