die Krankenversicherung
số nhiều: die Krankenversicherungen · sinh cách: der Krankenversicherung
die Krankenversicherung nghĩa là bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.
Nghĩa của Krankenversicherung
Danh từ · giống cái
- Bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.
Biến cách của Krankenversicherung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Krankenversicherung | die Krankenversicherungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Krankenversicherung | der Krankenversicherungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Krankenversicherung | den Krankenversicherungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Krankenversicherung | die Krankenversicherungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ health insurance
Câu hỏi thường gặp
Krankenversicherung nghĩa là gì?
Krankenversicherung (danh từ) nghĩa là bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.
Krankenversicherung là der, die hay das?
Krankenversicherung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Krankenversicherung); số nhiều: die Krankenversicherungen.