der Kranz
số nhiều: die Kränze · sinh cách: des Kranzes
der Kranz nghĩa là vòng hoa.
Nghĩa của Kranz
Danh từ · giống đực
- Vòng hoa.
Biến cách của Kranz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kranz | die Kränze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kranzes | der Kränze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kranz | den Kränzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kranz | die Kränze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wreath, garland; ring, circle
Câu hỏi thường gặp
Kranz nghĩa là gì?
Kranz (danh từ) nghĩa là vòng hoa.
Kranz là der, die hay das?
Kranz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kranz); số nhiều: die Kränze.