TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Krater

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kraters

der Krater nghĩa là hố va chạm, miệng núi lửa.

Nghĩa của Krater

Danh từ · giống đực

  1. Hố va chạm.
  2. Miệng núi lửa.

Biến cách của Krater (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kraterdie Krater
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kratersder Krater
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kraterden Kratern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kraterdie Krater

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Krater

  • Es gibt viele Krater auf dem Mond. Trên mặt trăng có nhiều hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5342815

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crater; krater

Câu hỏi thường gặp

Krater nghĩa là gì?

Krater (danh từ) nghĩa là hố va chạm, miệng núi lửa.

Krater là der, die hay das?

Krater là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krater).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.