Kraut
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Kraut
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herb; useful plant (plant used to flavour food, or for medicinal effect); herbaceous plant; cabbage (vegetable); a thick syrup made from sugar beets or, less often, fruit; a German (from an Anglo-Saxon perspective)
Biến cách của Kraut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kraut | die Kräuter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Krautes | der Kräuter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kraut | den Kräutern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kraut | die Kräuter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.