TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Krawall

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Krawalle · sinh cách: des Krawalles

der Krawall nghĩa là bạo loạn.

Nghĩa của Krawall

Danh từ · giống đực

  1. Bạo loạn.

Biến cách của Krawall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Krawalldie Krawalle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Krawallesder Krawalle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Krawallden Krawallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Krawalldie Krawalle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riot; ruckus, commotion

Câu hỏi thường gặp

Krawall nghĩa là gì?

Krawall (danh từ) nghĩa là bạo loạn.

Krawall là der, die hay das?

Krawall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krawall); số nhiều: die Krawalle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.