der Krawall
số nhiều: die Krawalle · sinh cách: des Krawalles
der Krawall nghĩa là bạo loạn.
Nghĩa của Krawall
Danh từ · giống đực
- Bạo loạn.
Biến cách của Krawall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Krawall | die Krawalle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Krawalles | der Krawalle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Krawall | den Krawallen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Krawall | die Krawalle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riot; ruckus, commotion
Câu hỏi thường gặp
Krawall nghĩa là gì?
Krawall (danh từ) nghĩa là bạo loạn.
Krawall là der, die hay das?
Krawall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krawall); số nhiều: die Krawalle.