die Kreatur
số nhiều: die Kreaturen · sinh cách: der Kreatur
die Kreatur nghĩa là sinh vật, tạo vật.
Nghĩa của Kreatur
Danh từ · giống cái
- Sinh vật, tạo vật.
Biến cách của Kreatur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kreatur | die Kreaturen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kreatur | der Kreaturen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kreatur | den Kreaturen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kreatur | die Kreaturen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creature
Câu hỏi thường gặp
Kreatur nghĩa là gì?
Kreatur (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật.
Kreatur là der, die hay das?
Kreatur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kreatur); số nhiều: die Kreaturen.