TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kreatur

danh từ giống cái
/kʁeaˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kreaturen · sinh cách: der Kreatur

die Kreatur nghĩa là sinh vật, tạo vật.

Nghĩa của Kreatur

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật, tạo vật.

Biến cách của Kreatur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kreaturdie Kreaturen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kreaturder Kreaturen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kreaturden Kreaturen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kreaturdie Kreaturen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creature

Câu hỏi thường gặp

Kreatur nghĩa là gì?

Kreatur (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật.

Kreatur là der, die hay das?

Kreatur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kreatur); số nhiều: die Kreaturen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.