TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kreditnehmer

danh từ giống đực
/kʁeˈdiːtˌneːmɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kreditnehmers

der Kreditnehmer nghĩa là người vay.

Nghĩa của Kreditnehmer

Danh từ · giống đực

  1. Người vay.

Biến cách của Kreditnehmer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kreditnehmerdie Kreditnehmer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kreditnehmersder Kreditnehmer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kreditnehmerden Kreditnehmern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kreditnehmerdie Kreditnehmer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ borrower

Câu hỏi thường gặp

Kreditnehmer nghĩa là gì?

Kreditnehmer (danh từ) nghĩa là người vay.

Kreditnehmer là der, die hay das?

Kreditnehmer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kreditnehmer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.