TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kreisbogen

danh từ giống đực
/ˈkraɪ̯sˌboːɡən/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kreisbögen · sinh cách: des Kreisbogens

der Kreisbogen nghĩa là vòng cung.

Nghĩa của Kreisbogen

Danh từ · giống đực

  1. Vòng cung.

Biến cách của Kreisbogen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kreisbogendie Kreisbögen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kreisbogensder Kreisbögen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kreisbogenden Kreisbögen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kreisbogendie Kreisbögen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circular arc

Câu hỏi thường gặp

Kreisbogen nghĩa là gì?

Kreisbogen (danh từ) nghĩa là vòng cung.

Kreisbogen là der, die hay das?

Kreisbogen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kreisbogen); số nhiều: die Kreisbögen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.