TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kreislaufwirtschaft

danh từ giống cái
/ˈkʁaɪ̯slaʊ̯fˌvɪʁtʃaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kreislaufwirtschaften · sinh cách: der Kreislaufwirtschaft

die Kreislaufwirtschaft nghĩa là kinh tế tuần hoàn.

Nghĩa của Kreislaufwirtschaft

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế tuần hoàn.

Biến cách của Kreislaufwirtschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kreislaufwirtschaftdie Kreislaufwirtschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kreislaufwirtschaftder Kreislaufwirtschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kreislaufwirtschaftden Kreislaufwirtschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kreislaufwirtschaftdie Kreislaufwirtschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circular economy

Câu hỏi thường gặp

Kreislaufwirtschaft nghĩa là gì?

Kreislaufwirtschaft (danh từ) nghĩa là kinh tế tuần hoàn.

Kreislaufwirtschaft là der, die hay das?

Kreislaufwirtschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kreislaufwirtschaft); số nhiều: die Kreislaufwirtschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.