der Kreisel
sinh cách: des Kreisels
der Kreisel nghĩa là đánh quay, cù, vòng xuyến.
Nghĩa của Kreisel
Danh từ · giống đực
- Đánh quay, cù.
- Thân mật Vòng xuyến.
Biến cách của Kreisel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kreisel | die Kreisel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kreisels | der Kreisel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kreisel | den Kreiseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kreisel | die Kreisel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kreisel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ top, spinning top (toy); roundabout, traffic circle
Câu hỏi thường gặp
Kreisel nghĩa là gì?
Kreisel (danh từ) nghĩa là đánh quay, cù, vòng xuyến.
Kreisel là der, die hay das?
Kreisel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kreisel).