TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kreisel

danh từ giống đực
/ˈkʁaɪ̯zəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kreisels

der Kreisel nghĩa là đánh quay, cù, vòng xuyến.

Nghĩa của Kreisel

Danh từ · giống đực

  1. Đánh quay, cù.
  2. Thân mật Vòng xuyến.

Biến cách của Kreisel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kreiseldie Kreisel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kreiselsder Kreisel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kreiselden Kreiseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kreiseldie Kreisel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kreisel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ top, spinning top (toy); roundabout, traffic circle

Câu hỏi thường gặp

Kreisel nghĩa là gì?

Kreisel (danh từ) nghĩa là đánh quay, cù, vòng xuyến.

Kreisel là der, die hay das?

Kreisel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kreisel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.