TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kreisverkehr

danh từ giống đực
/kʁaɪ̯sfɛɐ̯ˌkeːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kreisverkehre · sinh cách: des Kreisverkehres

der Kreisverkehr nghĩa là vòng xuyến.

Nghĩa của Kreisverkehr

Danh từ · giống đực

  1. Vòng xuyến.

Biến cách của Kreisverkehr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kreisverkehrdie Kreisverkehre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kreisverkehresder Kreisverkehre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kreisverkehrden Kreisverkehren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kreisverkehrdie Kreisverkehre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kreisverkehr

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traffic circle, roundabout

Câu hỏi thường gặp

Kreisverkehr nghĩa là gì?

Kreisverkehr (danh từ) nghĩa là vòng xuyến.

Kreisverkehr là der, die hay das?

Kreisverkehr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kreisverkehr); số nhiều: die Kreisverkehre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.