der Kreisverkehr
số nhiều: die Kreisverkehre · sinh cách: des Kreisverkehres
der Kreisverkehr nghĩa là vòng xuyến.
Nghĩa của Kreisverkehr
Danh từ · giống đực
- Vòng xuyến.
Biến cách của Kreisverkehr (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kreisverkehr | die Kreisverkehre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kreisverkehres | der Kreisverkehre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kreisverkehr | den Kreisverkehren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kreisverkehr | die Kreisverkehre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kreisverkehr
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traffic circle, roundabout
Câu hỏi thường gặp
Kreisverkehr nghĩa là gì?
Kreisverkehr (danh từ) nghĩa là vòng xuyến.
Kreisverkehr là der, die hay das?
Kreisverkehr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kreisverkehr); số nhiều: die Kreisverkehre.