TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kreisumfang

danh từ giống đực
/ˈkraɪ̯sˌ.ʊmfaŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kreisumfänge · sinh cách: des Kreisumfanges

der Kreisumfang nghĩa là độ dài chu vi, độ dài.

Nghĩa của Kreisumfang

Danh từ · giống đực

  1. Độ dài chu vi, độ dài.

Biến cách của Kreisumfang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kreisumfangdie Kreisumfänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kreisumfangesder Kreisumfänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kreisumfangden Kreisumfängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kreisumfangdie Kreisumfänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circumference (length of the line that bounds a circle)

Câu hỏi thường gặp

Kreisumfang nghĩa là gì?

Kreisumfang (danh từ) nghĩa là độ dài chu vi, độ dài.

Kreisumfang là der, die hay das?

Kreisumfang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kreisumfang); số nhiều: die Kreisumfänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.