TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Krematorium

danh từ giống trung
/kʁemaˈtoːʁiʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Krematorien · sinh cách: des Krematoriums

das Krematorium nghĩa là lò thiêu, lò thiêu xác, nơi hoả táng.

Nghĩa của Krematorium

Danh từ · giống trung

  1. Lò thiêu, lò thiêu xác, nơi hoả táng.

Biến cách của Krematorium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Krematoriumdie Krematorien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Krematoriumsder Krematorien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Krematoriumden Krematorien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Krematoriumdie Krematorien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crematorium

Câu hỏi thường gặp

Krematorium nghĩa là gì?

Krematorium (danh từ) nghĩa là lò thiêu, lò thiêu xác, nơi hoả táng.

Krematorium là der, die hay das?

Krematorium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Krematorium); số nhiều: die Krematorien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.