TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kreuzbein

danh từ giống trung
/ˈkʁɔɪ̯tsˌbaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kreuzbeine · sinh cách: des Kreuzbeines

das Kreuzbein nghĩa là xương mông.

Nghĩa của Kreuzbein

Danh từ · giống trung

  1. Xương mông.

Biến cách của Kreuzbein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kreuzbeindie Kreuzbeine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kreuzbeinesder Kreuzbeine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kreuzbeinden Kreuzbeinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kreuzbeindie Kreuzbeine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacrum (bone at the base of the spine)

Câu hỏi thường gặp

Kreuzbein nghĩa là gì?

Kreuzbein (danh từ) nghĩa là xương mông.

Kreuzbein là der, die hay das?

Kreuzbein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kreuzbein); số nhiều: die Kreuzbeine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.