TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kreuz

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkʁɔʏ̯ts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kreuze · sinh cách: des Kreuzes

das Kreuz nghĩa là chữ thập, thập giá, thánh giá.

Nghĩa của Kreuz

Danh từ · giống trung

  1. Chữ thập, thập giá, thập tự.
  2. Thánh giá.
  3. Nhép, tép, chuồn.
  4. Thắt lưng, lưng dưới.

Biến cách của Kreuz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kreuzdie Kreuze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kreuzesder Kreuze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kreuzden Kreuzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kreuzdie Kreuze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kreuz

Đồng nghĩa

Họ từ của Kreuz

Cụm từ, thành ngữ với Kreuz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cross; clubs; cross; sharp sign, ♯; lower back
  • Tiền tố very

Câu hỏi thường gặp

Kreuz nghĩa là gì?

Kreuz (danh từ) nghĩa là chữ thập, thập giá, thánh giá.

Kreuz là der, die hay das?

Kreuz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kreuz); số nhiều: die Kreuze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.