das Kreuzworträtsel
sinh cách: des Kreuzworträtsels
das Kreuzworträtsel nghĩa là trò chơi ô chữ.
Nghĩa của Kreuzworträtsel
Danh từ · giống trung
- Trò chơi ô chữ.
Biến cách của Kreuzworträtsel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kreuzworträtsel | die Kreuzworträtsel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kreuzworträtsels | der Kreuzworträtsel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kreuzworträtsel | den Kreuzworträtseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kreuzworträtsel | die Kreuzworträtsel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crossword puzzle
Câu hỏi thường gặp
Kreuzworträtsel nghĩa là gì?
Kreuzworträtsel (danh từ) nghĩa là trò chơi ô chữ.
Kreuzworträtsel là der, die hay das?
Kreuzworträtsel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kreuzworträtsel).