TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kreuzworträtsel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kreuzworträtsels

das Kreuzworträtsel nghĩa là trò chơi ô chữ.

Nghĩa của Kreuzworträtsel

Danh từ · giống trung

  1. Trò chơi ô chữ.

Biến cách của Kreuzworträtsel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kreuzworträtseldie Kreuzworträtsel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kreuzworträtselsder Kreuzworträtsel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kreuzworträtselden Kreuzworträtseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kreuzworträtseldie Kreuzworträtsel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossword puzzle

Câu hỏi thường gặp

Kreuzworträtsel nghĩa là gì?

Kreuzworträtsel (danh từ) nghĩa là trò chơi ô chữ.

Kreuzworträtsel là der, die hay das?

Kreuzworträtsel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kreuzworträtsel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.