das Treff
số nhiều: die Treffs · sinh cách: des Treffs
das Treff nghĩa là nhép, tép.
Nghĩa của Treff
Danh từ · giống trung
- Nhép, tép, chuồn.
Biến cách của Treff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Treff | die Treffs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Treffs | der Treffs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Treff | den Treffs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Treff | die Treffs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Treff
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clubs; meeting point
Câu hỏi thường gặp
Treff nghĩa là gì?
Treff (danh từ) nghĩa là nhép, tép.
Treff là der, die hay das?
Treff là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Treff); số nhiều: die Treffs.