TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hakenkreuz

danh từ giống trung
/ˈhaːkn̩ˌkʁɔɪts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hakenkreuze · sinh cách: des Hakenkreuzes

das Hakenkreuz nghĩa là chữ vạn.

Nghĩa của Hakenkreuz

Danh từ · giống trung

  1. Chữ vạn.

Biến cách của Hakenkreuz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hakenkreuzdie Hakenkreuze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hakenkreuzesder Hakenkreuze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hakenkreuzden Hakenkreuzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hakenkreuzdie Hakenkreuze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hakenkreuz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swastika, fylfot

Câu hỏi thường gặp

Hakenkreuz nghĩa là gì?

Hakenkreuz (danh từ) nghĩa là chữ vạn.

Hakenkreuz là der, die hay das?

Hakenkreuz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hakenkreuz); số nhiều: die Hakenkreuze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.