der/die/das Swastika
số nhiều: die Swastikas · sinh cách: des/der Swastika
der/die/das Swastika nghĩa là chữ vạn.
Nghĩa của Swastika
Danh từ
- Chữ vạn.
Biến cách của Swastika (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/die/das Swastika | die Swastikas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des/der Swastika | der Swastikas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem/der Swastika | den Swastikas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/die/das Swastika | die Swastikas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Swastika
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swastika (especially one in a non-National Socialist context)
Câu hỏi thường gặp
Swastika nghĩa là gì?
Swastika (danh từ) nghĩa là chữ vạn.
Swastika là der, die hay das?
Swastika là danh từ , đi với mạo từ der/die/das (der/die/das Swastika); số nhiều: die Swastikas.