TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/die/das Swastika

danh từ
/ˈsvastika/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Swastikas · sinh cách: des/der Swastika

der/die/das Swastika nghĩa là chữ vạn.

Nghĩa của Swastika

Danh từ

  1. Chữ vạn.

Biến cách của Swastika (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/die/das Swastikadie Swastikas
Sinh cách Genitiv — sở hữudes/der Swastikader Swastikas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem/der Swastikaden Swastikas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/die/das Swastikadie Swastikas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Swastika

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swastika (especially one in a non-National Socialist context)

Câu hỏi thường gặp

Swastika nghĩa là gì?

Swastika (danh từ) nghĩa là chữ vạn.

Swastika là der, die hay das?

Swastika là danh từ , đi với mạo từ der/die/das (der/die/das Swastika); số nhiều: die Swastikas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.