der Kreuzzug
số nhiều: die Kreuzzüge · sinh cách: des Kreuzzuges
der Kreuzzug nghĩa là thập tự chinh.
Nghĩa của Kreuzzug
Danh từ · giống đực
- Thập tự chinh.
Biến cách của Kreuzzug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kreuzzug | die Kreuzzüge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kreuzzuges | der Kreuzzüge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kreuzzug | den Kreuzzügen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kreuzzug | die Kreuzzüge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crusade
Câu hỏi thường gặp
Kreuzzug nghĩa là gì?
Kreuzzug (danh từ) nghĩa là thập tự chinh.
Kreuzzug là der, die hay das?
Kreuzzug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kreuzzug); số nhiều: die Kreuzzüge.