TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kreuzzeichen

danh từ giống trung
/ˈkʁɔʏ̯(ts)ˌtsaɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kreuzzeichens

das Kreuzzeichen nghĩa là dấu thánh giá.

Nghĩa của Kreuzzeichen

Danh từ · giống trung

  1. Dấu thánh giá.

Biến cách của Kreuzzeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kreuzzeichendie Kreuzzeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kreuzzeichensder Kreuzzeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kreuzzeichenden Kreuzzeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kreuzzeichendie Kreuzzeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sign of the cross (gesture)

Câu hỏi thường gặp

Kreuzzeichen nghĩa là gì?

Kreuzzeichen (danh từ) nghĩa là dấu thánh giá.

Kreuzzeichen là der, die hay das?

Kreuzzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kreuzzeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.