das Kreuzzeichen
sinh cách: des Kreuzzeichens
das Kreuzzeichen nghĩa là dấu thánh giá.
Nghĩa của Kreuzzeichen
Danh từ · giống trung
- Dấu thánh giá.
Biến cách của Kreuzzeichen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kreuzzeichen | die Kreuzzeichen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kreuzzeichens | der Kreuzzeichen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kreuzzeichen | den Kreuzzeichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kreuzzeichen | die Kreuzzeichen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sign of the cross (gesture)
Câu hỏi thường gặp
Kreuzzeichen nghĩa là gì?
Kreuzzeichen (danh từ) nghĩa là dấu thánh giá.
Kreuzzeichen là der, die hay das?
Kreuzzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kreuzzeichen).