TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kreuzritter

danh từ giống đực
/ˈkʁɔʏ̯t͡sʁɪtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kreuzritters

der Kreuzritter nghĩa là quân thập tự.

Nghĩa của Kreuzritter

Danh từ · giống đực

  1. Quân thập tự.

Biến cách của Kreuzritter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kreuzritterdie Kreuzritter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kreuzrittersder Kreuzritter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kreuzritterden Kreuzrittern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kreuzritterdie Kreuzritter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kreuzritter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crusader

Câu hỏi thường gặp

Kreuzritter nghĩa là gì?

Kreuzritter (danh từ) nghĩa là quân thập tự.

Kreuzritter là der, die hay das?

Kreuzritter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kreuzritter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.