TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kriecher

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kriechers

der Kriecher nghĩa là nịnh hót.

Nghĩa của Kriecher

Danh từ · giống đực

  1. Nịnh hót.

Biến cách của Kriecher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kriecherdie Kriecher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kriechersder Kriecher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kriecherden Kriechern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kriecherdie Kriecher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kiss-ass, groveler, sycophant

Câu hỏi thường gặp

Kriecher nghĩa là gì?

Kriecher (danh từ) nghĩa là nịnh hót.

Kriecher là der, die hay das?

Kriecher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kriecher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.