der Kriegsfilm
số nhiều: die Kriegsfilme · sinh cách: des Kriegsfilmes
der Kriegsfilm nghĩa là phim chiến tranh.
Nghĩa của Kriegsfilm
Danh từ · giống đực
- Phim chiến tranh.
Biến cách của Kriegsfilm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kriegsfilm | die Kriegsfilme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kriegsfilmes | der Kriegsfilme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kriegsfilm | den Kriegsfilmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kriegsfilm | die Kriegsfilme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ war film
Câu hỏi thường gặp
Kriegsfilm nghĩa là gì?
Kriegsfilm (danh từ) nghĩa là phim chiến tranh.
Kriegsfilm là der, die hay das?
Kriegsfilm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kriegsfilm); số nhiều: die Kriegsfilme.