TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kriegsgefangener

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kriegsgefangene · sinh cách: des Kriegsgefangenen

der Kriegsgefangener nghĩa là tù binh.

Nghĩa của Kriegsgefangener

Danh từ · giống đực

  1. Tù binh.

Biến cách của Kriegsgefangener (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kriegsgefangenerdie Kriegsgefangene
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kriegsgefangenender Kriegsgefangener
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kriegsgefangenemden Kriegsgefangenen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kriegsgefangenendie Kriegsgefangene

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prisoner of war (POW)

Câu hỏi thường gặp

Kriegsgefangener nghĩa là gì?

Kriegsgefangener (danh từ) nghĩa là tù binh.

Kriegsgefangener là der, die hay das?

Kriegsgefangener là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kriegsgefangener); số nhiều: die Kriegsgefangene.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.