der Kriegsgefangener
số nhiều: die Kriegsgefangene · sinh cách: des Kriegsgefangenen
der Kriegsgefangener nghĩa là tù binh.
Nghĩa của Kriegsgefangener
Danh từ · giống đực
- Tù binh.
Biến cách của Kriegsgefangener (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kriegsgefangener | die Kriegsgefangene |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kriegsgefangenen | der Kriegsgefangener |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kriegsgefangenem | den Kriegsgefangenen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kriegsgefangenen | die Kriegsgefangene |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prisoner of war (POW)
Câu hỏi thường gặp
Kriegsgefangener nghĩa là gì?
Kriegsgefangener (danh từ) nghĩa là tù binh.
Kriegsgefangener là der, die hay das?
Kriegsgefangener là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kriegsgefangener); số nhiều: die Kriegsgefangene.