TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kriegsrecht

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kriegsrechts

das Kriegsrecht nghĩa là giới nghiêm, thiết quân luật.

Nghĩa của Kriegsrecht

Danh từ · giống trung

  1. Giới nghiêm, thiết quân luật.

Biến cách của Kriegsrecht (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kriegsrecht
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kriegsrechts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kriegsrecht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kriegsrecht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ martial law; laws of war

Câu hỏi thường gặp

Kriegsrecht nghĩa là gì?

Kriegsrecht (danh từ) nghĩa là giới nghiêm, thiết quân luật.

Kriegsrecht là der, die hay das?

Kriegsrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kriegsrecht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.