das Kriegsrecht
sinh cách: des Kriegsrechts
das Kriegsrecht nghĩa là giới nghiêm, thiết quân luật.
Nghĩa của Kriegsrecht
Danh từ · giống trung
- Giới nghiêm, thiết quân luật.
Biến cách của Kriegsrecht (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kriegsrecht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kriegsrechts |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kriegsrecht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kriegsrecht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ martial law; laws of war
Câu hỏi thường gặp
Kriegsrecht nghĩa là gì?
Kriegsrecht (danh từ) nghĩa là giới nghiêm, thiết quân luật.
Kriegsrecht là der, die hay das?
Kriegsrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kriegsrecht).