TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kriegsverbrecher

danh từ giống đực
[ˈkʁiːksfɛɐ̯ˌbʁɛçɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kriegsverbrechers

der Kriegsverbrecher nghĩa là tội phạm chiến tranh.

Nghĩa của Kriegsverbrecher

Danh từ · giống đực

  1. Tội phạm chiến tranh.

Biến cách của Kriegsverbrecher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kriegsverbrecherdie Kriegsverbrecher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kriegsverbrechersder Kriegsverbrecher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kriegsverbrecherden Kriegsverbrechern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kriegsverbrecherdie Kriegsverbrecher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ war criminal

Câu hỏi thường gặp

Kriegsverbrecher nghĩa là gì?

Kriegsverbrecher (danh từ) nghĩa là tội phạm chiến tranh.

Kriegsverbrecher là der, die hay das?

Kriegsverbrecher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kriegsverbrecher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.