die Kriegsverbrecherin
số nhiều: die Kriegsverbrecherinnen · sinh cách: der Kriegsverbrecherin
die Kriegsverbrecherin nghĩa là tội phạm chiến tranh.
Nghĩa của Kriegsverbrecherin
Danh từ · giống cái
- Tội phạm chiến tranh.
Biến cách của Kriegsverbrecherin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kriegsverbrecherin | die Kriegsverbrecherinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kriegsverbrecherin | der Kriegsverbrecherinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kriegsverbrecherin | den Kriegsverbrecherinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kriegsverbrecherin | die Kriegsverbrecherinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ war criminal
Câu hỏi thường gặp
Kriegsverbrecherin nghĩa là gì?
Kriegsverbrecherin (danh từ) nghĩa là tội phạm chiến tranh.
Kriegsverbrecherin là der, die hay das?
Kriegsverbrecherin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kriegsverbrecherin); số nhiều: die Kriegsverbrecherinnen.