TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kriminelle

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Krimineller

die Kriminelle nghĩa là tội phạm.

Cũng là một dạng biến đổi của kriminell — Tội phạm, hình sự.

Nghĩa của Kriminelle

Danh từ · giống cái

  1. Tội phạm.

Biến cách của Kriminelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kriminelledie Kriminelle
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kriminellerder Krimineller
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kriminellerden Kriminellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kriminelledie Kriminelle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criminal (female)

Câu hỏi thường gặp

Kriminelle nghĩa là gì?

Kriminelle (danh từ) nghĩa là tội phạm.

Kriminelle là der, die hay das?

Kriminelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kriminelle).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.