TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Krimineller

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kriminelle · sinh cách: des Kriminellen

der Krimineller nghĩa là tội phạm.

Cũng là một dạng biến đổi của kriminell — Tội phạm, hình sự.

Nghĩa của Krimineller

Danh từ · giống đực

  1. Tội phạm.

Biến cách của Krimineller (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kriminellerdie Kriminelle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kriminellender Krimineller
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kriminellemden Kriminellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kriminellendie Kriminelle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criminal (male person)

Câu hỏi thường gặp

Krimineller nghĩa là gì?

Krimineller (danh từ) nghĩa là tội phạm.

Krimineller là der, die hay das?

Krimineller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krimineller); số nhiều: die Kriminelle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.