die Krise
số nhiều: die Krisen · sinh cách: der Krise
die Krise nghĩa là khủng hoảng.
Nghĩa của Krise
Danh từ · giống cái
- Khủng hoảng.
Biến cách của Krise (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Krise | die Krisen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Krise | der Krisen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Krise | den Krisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Krise | die Krisen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crisis (unstable situation)
Câu hỏi thường gặp
Krise nghĩa là gì?
Krise (danh từ) nghĩa là khủng hoảng.
Krise là der, die hay das?
Krise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Krise); số nhiều: die Krisen.