TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Krise

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkʁiːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Krisen · sinh cách: der Krise

die Krise nghĩa là khủng hoảng.

Nghĩa của Krise

Danh từ · giống cái

  1. Khủng hoảng.

Biến cách của Krise (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Krisedie Krisen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kriseder Krisen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kriseden Krisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Krisedie Krisen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crisis (unstable situation)

Câu hỏi thường gặp

Krise nghĩa là gì?

Krise (danh từ) nghĩa là khủng hoảng.

Krise là der, die hay das?

Krise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Krise); số nhiều: die Krisen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.